Nghề nghiệp

Druid

VietRO 2026-09-19 9 phút đọc Cập nhật 19-09-2026
Số liệu trong bài lấy trực tiếp từ dữ liệu máy chủ VietRO tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Thấy chỗ nào lệch, liên hệ Admin/GM để cập nhật.

Tổng quan

Druiddòng nghề mở rộng mới nhất — nghề duy nhất trong game biến hình để đổi hẳn lối đánh. Không phải đổi trang bị, không phải đổi cây kỹ năng: bạn bật một dạng và cả bộ kỹ năng của dạng đó mở ra.

Năm dạng, loại trừ lẫn nhau — mỗi lúc chỉ bật được một:

DạngLối đánhChỉ số chính
Transformation: Werewolf
hoá sói
Cận chiến vật lý — lao tới, cào, cắn, hút máuSTR · ASPD
Transformation: Wereraptor
hoá mãnh cầm
Vật lý tầm xa — bắn lông vũ, lốc xoáy, bổ nhàoDEX · STR
Truth of IcePhép hệ NướcINT
Truth of WindPhép hệ Gió
Truth of EarthPhép hệ Đất
Một nhân vật, ba vai. Cùng một Druid có thể đi cận chiến ở bí cảnh này rồi chuyển sang pháp sư hệ Nước ở bí cảnh sau — miễn là bạn chia điểm kỹ năng cho cả hai nhánh. Đổi lại, dồn hết vào một nhánh thì mạnh hơn hẳn nhưng mất đúng cái hay nhất của nghề.

Nhánh nghề

BậcTênTrần cấpGhi chú
Bậc vàoDruidCấp gốc 99 / nghề 70Mở 5 dạng biến hình
Tiến hoáKarnosCấp gốc 175 / nghề 100Mở rộng cả 5 nhánh, thêm hệ Sét và cơ chế cộng dồn
Bậc baAliteaChưa mở — đi cùng đợt nghề bậc 4
Karnos không tách theo giới tính (khác Kagerou/Oboro). Nam nữ đều thành Karnos.

Giống hệt nhánh Nhẫn Giả → Kagerou: đổi nghề không mở trần cấp. Karnos vẫn dừng ở cấp 99 cho tới khi bạn xuống Hắc Khải tìm Khải Minh khai mở Hồn Phách — xong nghi lễ đó trần mới lên 175.

Vũ khí dùng được

Dagger · Axe · Two-handed Axe · Mace. Không dùng được Bowkhông mang được Shield — kể cả ở dạng phép.

Bộ vũ khí thật của nghề là MaceTwo-handed Axe. Dagger tuy dùng được nhưng đó chỉ vì Knife/Cutter vốn mở cho gần như mọi nghề — đừng xây build quanh dao.

Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Ba lối đánh trong một nghề — đổi vai không cần đổi nhân vậtĐiểm kỹ năng bị xé nhỏ nếu ôm nhiều nhánh
Phủ trọn ba hệ phép Nước · Gió · Đất, khai thác được hầu hết điểm yếu thuộc tínhMỗi lần đổi dạng là mất một nhịp — không đổi giữa lúc đang giao tranh được
Dạng sói có hút máu (Hunger) — sống dai khi soloKhông mang được khiên, thủ kém hơn các nghề cận chiến khác
Kỹ năng lao tới (Cruel Bite, Low Flight) — bám mục tiêu tốtTrần cấp kẹt ở 99 tới khi làm xong Hồn Phách
Karnos có chống chịu riêng cho từng dạng (Iron Howling, Wind Veil, Nature Protection)Chỉ 4 loại vũ khí, không có Bow

Chỉ số khuyên dùng

HướngChỉ sốVì sao
Sói (cận chiến)STR > AGI > VITKỹ năng sói là vật lý cận chiến nhiều hit — cần ASPD và sát thương nền
Mãnh cầm (tầm xa)DEX > STR > AGIToàn bộ nhánh này là vật lý tầm xa, DEX vừa tăng sát thương vừa tăng chính xác
Phép (Ice / Wind / Earth)INT > DEX > VITSát thương cộng thêm tính theo cấp gốc và INT; DEX rút ngắn thời gian niệm

Nhánh phép có sẵn hai kỹ năng tự buff: Nature Shield (tăng INT, VIT, DEF, MDEF) và Nature Logic (tăng MATK) — nên bật trước mỗi trận.

Danh sách kỹ năng — Druid

Dạng Sói — Transformation: Werewolf

Kỹ năngCấpNội dung
Transformation: Werewolf Transformation: Werewolf1Bật/tắt dạng sói, mở toàn bộ kỹ năng sói. +10% máu tối đa
Enrage Wolf Enrage Wolf5Trong 300 giây: tăng sát thương kỹ năng sói và sát thương vật lý cận chiến. Nhiều kỹ năng sói đánh mạnh thêm khi đang bật trạng thái này
No Mercy Claw No Mercy Claw10Cào diện rộng, 2 hit lên mọi kẻ địch trong tầm
Cruel Bite Cruel Bite10Lao tới mục tiêu trong 5 ô, cắn 2 hit
Hunger Hunger10Tiêu 10% mana, đánh đơn mục tiêu và hút một phần sát thương thành máu (tối đa 100.000 mỗi lần)
Blood Howling Blood Howling5Gầm lên, tạm thời đánh thức giác quan chiến đấu
Beasty Nose Beasty Nose10Tăng tốc độ đánh. Chỉ có tác dụng khi đang ở dạng sói

Dạng Mãnh Cầm — Transformation: Wereraptor

Kỹ năngCấpNội dung
Transformation: Wereraptor Transformation: Wereraptor1Bật/tắt dạng mãnh cầm, mở toàn bộ kỹ năng bay
Enrage Raptor Enrage Raptor5Trong 300 giây: tăng sát thương kỹ năng mãnh cầm và sát thương vật lý tầm xa
Shooting Feather Shooting Feather10Bắn lông vũ, 2 hit tầm xa
Flicking Tornado Flicking Tornado10Để lại lốc xoáy quanh mục tiêu. Dùng xong người chơi bị đẩy lùi
Low Flight Low Flight10Bổ nhào tới mục tiêu, 3 hit lên mục tiêu và kẻ địch xung quanh
Preening Preening5Rỉa lông, tạm thời nhanh nhẹn hơn
Sharp Eyes Sharp Eyes10Tăng chính xác. Chỉ có tác dụng khi đang ở dạng mãnh cầm

Ba nhánh phép — Truth of Ice / Wind / Earth

Kỹ năngCấpHệNội dung
Truth of Ice Truth of Ice1NướcBật trạng thái: tăng sát thương phép hệ Nước và sát thương kỹ năng hệ Nước
Ice Totem Ice Totem10NướcThả tổ băng lên mục tiêu, 2 hit
Ice Cloud Ice Cloud10NướcMây băng quanh mục tiêu, 4 hit diện rộng
Truth of Wind Truth of Wind1GióBật trạng thái: tăng sát thương phép hệ Gió
Cutting Wind Cutting Wind10Gió2 hit — lên 4 hit nếu đang bật Truth of Wind
Wind Bomb Wind Bomb10Gió4 hit diện rộng — lên 6 hit nếu đang bật Truth of Wind
Truth of Earth Truth of Earth1ĐấtBật trạng thái: tăng sát thương phép hệ Đất
Earth Flower Earth Flower10ĐấtNở hoa dưới chân mục tiêu
Around Flower Around Flower10ĐấtNở hoa quanh chính mình, đánh mọi kẻ địch xung quanh
Nature Shield Nature Shield10Tự buff: tăng INT, VIT, DEF, MDEF
Nature Logic Nature Logic10Tự buff: tăng MATK
Ba kỹ năng Truth of… chỉ tốn 1 điểm mỗi cái nhưng quyết định toàn bộ sức mạnh nhánh phép — các đòn phép chỉ cộng thêm sát thương theo cấp gốc và INT khi đúng trạng thái Truth tương ứng đang bật.

Danh sách kỹ năng — Karnos

Karnos không thay nhánh mới mà nối dài cả năm nhánh của Druid, cộng thêm hệ Sét và hai cơ chế cộng dồn.

Nối dài dạng Sói

  • Nasty Slash Nasty Slash (5) — 2 hit diện rộng, dùng xong lùi 5 ô.
  • Double Slash Double Slash (10) — đòn chéo, 2 hit lên mục tiêu và xung quanh.
  • Claw Wave Claw Wave (10) — sóng vuốt tại vị trí chỉ định, 3 hit.
  • Chop Chop Chop Chop (10) — xoay người chém quanh mình.
  • Iron Howling Iron Howling (5) — giảm mọi sát thương nhận vào trong thời gian ngắn.
  • Wolf Instinct Wolf Instinct (10) — tăng sát thương theo kích cỡ kẻ địch.

Nối dài dạng Mãnh Cầm

  • Sharpen Gust Sharpen Gust (10) — luồng gió và lông vũ quét theo đường thẳng, 2 hit.
  • Sharpen Hail Sharpen Hail (10) — mưa lông vũ, 5 hit diện rộng.
  • Typhoon Wing Typhoon Wing (10) — lốc nhỏ tại vị trí chỉ định, 3 hit kèm hất văng.
  • Feather Sprinkle Feather Sprinkle (5) — rải lông vũ quanh mình, 3 hit.
  • Wind Veil Wind Veil (5) — giảm sát thương nhận vào và tăng tốc chạy.
  • Raptorial Instinct Raptorial Instinct (10) — tăng sát thương theo kích cỡ kẻ địch.

Nhánh phép — Băng, Sét, Đất

Kỹ năngCấpNội dung
Ice Pillar Ice Pillar10Thả cột băng khổng lồ, 2 hit, rồi đứng lại 7 giây toả sương băng mỗi giây
Ice Splash Ice Splash10Lưỡi băng trồi lên từ dưới mục tiêu, 3 hit diện rộng
Thundering Focus Thundering Focus10Phóng điện quanh mình, 2 hit, +1 tầng Charge
Thundering Orb Thundering Orb10Ném cầu sét, 3 hit diện rộng, +1 tầng Charge
Thundering Call Thundering Call10Gọi tia sét lớn, 3 hit diện rộng, +1 tầng Charge
Earth Drill Earth Drill10Gai đất đâm lên từ chân mục tiêu, +1 tầng Growth
Earth Stamp Earth Stamp10Lật đất tại vị trí chỉ định, 3 hit, +1 tầng Growth
Earth Bud Earth Bud5Chỉ có tác dụng khi không biến hình: tăng máu tối đa và tốc độ tích tầng Growth
Nature Vigour Nature Vigour5Tăng mana tối đa và tốc độ hồi mana
Nature Protection Nature Protection5Hoá thành Cây Thế Giới thu nhỏ: giảm mọi sát thương nhận vào, hồi cả máu lẫn mana
Hai cơ chế cộng dồn của Karnos.
Charge (hệ Sét): ba kỹ năng Thundering đều cộng tầng; đầy tầng thành Overcharge, lần kế tiếp dùng bản mạnh với số hit cao hơn.
Growth (hệ Đất): Earth Drill và Earth Stamp cộng tầng; đầy tầng thì đòn kế kích hoạt Ground Bloom, sức mạnh tính theo cấp Earth Bud.

Hướng dẫn chuyển nghề

Bước 1 — Sơ Cấp → Druid

  1. Đi theo chuỗi nhiệm vụ chính VietRO tới chặng chọn nghề, gặp Cô Cô new_zone03 54, 111.
  2. Chọn "Thú Linh Sư!" trong danh sách nghề mở rộng — đây là nhãn của Druid trong bảng chọn của Cô Cô.
  3. Tới Người gác rừng new_zone03 64, 167 — bìa rừng phía Nam, chỗ tấm bảng Khu vực huấn luyện.
  4. Nhận nhiệm vụ săn 50 Pandaring. NPC tặng kèm 100 Novice Potion.
    • Nhớ dọn hành trang trước — túi chật là không nhận được thuốc.
    • Kiểm tiến độ bằng Alt+U (nhật ký nhiệm vụ).
  5. Săn đủ, quay lại Người gác rừng. Đổi nghề xong nhận:
    • Adventure Mace #16011
    • Battle Manual #12208 ×3
    • JOB Battle Manual #14592 ×3
  6. Quay về gặp Cô Cô để đi tiếp mạch chính.

Bước 2 — Druid → Karnos

  1. Đi mạch chính tới Thử Thách Bạch Vân và hoàn thành.
  2. Về gặp Ariaes new_zone03 26, 125.
  3. Dùng hết điểm kỹ năng trước khi nói chuyện — còn điểm dư là NPC không cho đổi.
  4. Đổi nghề thành Karnos.
Sau khi thành Karnos, sức bạn vẫn dừng ở cấp 99. Muốn lên 175 thì phải xuống Hắc Khải, tìm Khải Minh và khai mở Hồn Phách — giống hệt nhánh Nhẫn Giả → Kagerou.

Hướng dẫn liên quan

Nguồn: danh sách kỹ năng, cấp tối đa và mô tả lấy từ dữ liệu client official (skillid, skilltreeview, skilldescript); vũ khí dùng được, trần cấp, tiền đề và phần thưởng chuyển nghề đối chiếu trực tiếp từ job_aspd, job_exp, quest_db và script chuyển nghề của VietRO.