Druid
Tổng quan
Druid là dòng nghề mở rộng mới nhất — nghề duy nhất trong game biến hình để đổi hẳn lối đánh. Không phải đổi trang bị, không phải đổi cây kỹ năng: bạn bật một dạng và cả bộ kỹ năng của dạng đó mở ra.
Năm dạng, loại trừ lẫn nhau — mỗi lúc chỉ bật được một:
| Dạng | Lối đánh | Chỉ số chính |
|---|---|---|
| Transformation: Werewolf hoá sói | Cận chiến vật lý — lao tới, cào, cắn, hút máu | STR · ASPD |
| Transformation: Wereraptor hoá mãnh cầm | Vật lý tầm xa — bắn lông vũ, lốc xoáy, bổ nhào | DEX · STR |
| Truth of Ice | Phép hệ Nước | INT |
| Truth of Wind | Phép hệ Gió | |
| Truth of Earth | Phép hệ Đất |
Nhánh nghề
| Bậc | Tên | Trần cấp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bậc vào | Druid | Cấp gốc 99 / nghề 70 | Mở 5 dạng biến hình |
| Tiến hoá | Karnos | Cấp gốc 175 / nghề 100 | Mở rộng cả 5 nhánh, thêm hệ Sét và cơ chế cộng dồn |
| Bậc ba | Alitea | — | Chưa mở — đi cùng đợt nghề bậc 4 |
Giống hệt nhánh Nhẫn Giả → Kagerou: đổi nghề không mở trần cấp. Karnos vẫn dừng ở cấp 99 cho tới khi bạn xuống Hắc Khải tìm Khải Minh khai mở Hồn Phách — xong nghi lễ đó trần mới lên 175.
Vũ khí dùng được
Dagger · Axe · Two-handed Axe · Mace. Không dùng được Bow và không mang được Shield — kể cả ở dạng phép.
Ưu & Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Ba lối đánh trong một nghề — đổi vai không cần đổi nhân vật | Điểm kỹ năng bị xé nhỏ nếu ôm nhiều nhánh |
| Phủ trọn ba hệ phép Nước · Gió · Đất, khai thác được hầu hết điểm yếu thuộc tính | Mỗi lần đổi dạng là mất một nhịp — không đổi giữa lúc đang giao tranh được |
| Dạng sói có hút máu (Hunger) — sống dai khi solo | Không mang được khiên, thủ kém hơn các nghề cận chiến khác |
| Kỹ năng lao tới (Cruel Bite, Low Flight) — bám mục tiêu tốt | Trần cấp kẹt ở 99 tới khi làm xong Hồn Phách |
| Karnos có chống chịu riêng cho từng dạng (Iron Howling, Wind Veil, Nature Protection) | Chỉ 4 loại vũ khí, không có Bow |
Chỉ số khuyên dùng
| Hướng | Chỉ số | Vì sao |
|---|---|---|
| Sói (cận chiến) | STR > AGI > VIT | Kỹ năng sói là vật lý cận chiến nhiều hit — cần ASPD và sát thương nền |
| Mãnh cầm (tầm xa) | DEX > STR > AGI | Toàn bộ nhánh này là vật lý tầm xa, DEX vừa tăng sát thương vừa tăng chính xác |
| Phép (Ice / Wind / Earth) | INT > DEX > VIT | Sát thương cộng thêm tính theo cấp gốc và INT; DEX rút ngắn thời gian niệm |
Nhánh phép có sẵn hai kỹ năng tự buff: Nature Shield (tăng INT, VIT, DEF, MDEF) và Nature Logic (tăng MATK) — nên bật trước mỗi trận.
Danh sách kỹ năng — Druid
Dạng Sói — Transformation: Werewolf
| Kỹ năng | Cấp | Nội dung |
|---|---|---|
Transformation: Werewolf | 1 | Bật/tắt dạng sói, mở toàn bộ kỹ năng sói. +10% máu tối đa |
Enrage Wolf | 5 | Trong 300 giây: tăng sát thương kỹ năng sói và sát thương vật lý cận chiến. Nhiều kỹ năng sói đánh mạnh thêm khi đang bật trạng thái này |
No Mercy Claw | 10 | Cào diện rộng, 2 hit lên mọi kẻ địch trong tầm |
Cruel Bite | 10 | Lao tới mục tiêu trong 5 ô, cắn 2 hit |
Hunger | 10 | Tiêu 10% mana, đánh đơn mục tiêu và hút một phần sát thương thành máu (tối đa 100.000 mỗi lần) |
Blood Howling | 5 | Gầm lên, tạm thời đánh thức giác quan chiến đấu |
Beasty Nose | 10 | Tăng tốc độ đánh. Chỉ có tác dụng khi đang ở dạng sói |
Dạng Mãnh Cầm — Transformation: Wereraptor
| Kỹ năng | Cấp | Nội dung |
|---|---|---|
Transformation: Wereraptor | 1 | Bật/tắt dạng mãnh cầm, mở toàn bộ kỹ năng bay |
Enrage Raptor | 5 | Trong 300 giây: tăng sát thương kỹ năng mãnh cầm và sát thương vật lý tầm xa |
Shooting Feather | 10 | Bắn lông vũ, 2 hit tầm xa |
Flicking Tornado | 10 | Để lại lốc xoáy quanh mục tiêu. Dùng xong người chơi bị đẩy lùi |
Low Flight | 10 | Bổ nhào tới mục tiêu, 3 hit lên mục tiêu và kẻ địch xung quanh |
Preening | 5 | Rỉa lông, tạm thời nhanh nhẹn hơn |
Sharp Eyes | 10 | Tăng chính xác. Chỉ có tác dụng khi đang ở dạng mãnh cầm |
Ba nhánh phép — Truth of Ice / Wind / Earth
| Kỹ năng | Cấp | Hệ | Nội dung |
|---|---|---|---|
Truth of Ice | 1 | Nước | Bật trạng thái: tăng sát thương phép hệ Nước và sát thương kỹ năng hệ Nước |
Ice Totem | 10 | Nước | Thả tổ băng lên mục tiêu, 2 hit |
Ice Cloud | 10 | Nước | Mây băng quanh mục tiêu, 4 hit diện rộng |
Truth of Wind | 1 | Gió | Bật trạng thái: tăng sát thương phép hệ Gió |
Cutting Wind | 10 | Gió | 2 hit — lên 4 hit nếu đang bật Truth of Wind |
Wind Bomb | 10 | Gió | 4 hit diện rộng — lên 6 hit nếu đang bật Truth of Wind |
Truth of Earth | 1 | Đất | Bật trạng thái: tăng sát thương phép hệ Đất |
Earth Flower | 10 | Đất | Nở hoa dưới chân mục tiêu |
Around Flower | 10 | Đất | Nở hoa quanh chính mình, đánh mọi kẻ địch xung quanh |
Nature Shield | 10 | — | Tự buff: tăng INT, VIT, DEF, MDEF |
Nature Logic | 10 | — | Tự buff: tăng MATK |
Danh sách kỹ năng — Karnos
Karnos không thay nhánh mới mà nối dài cả năm nhánh của Druid, cộng thêm hệ Sét và hai cơ chế cộng dồn.
Nối dài dạng Sói
Nasty Slash (5) — 2 hit diện rộng, dùng xong lùi 5 ô.
Double Slash (10) — đòn chéo, 2 hit lên mục tiêu và xung quanh.
Claw Wave (10) — sóng vuốt tại vị trí chỉ định, 3 hit.
Chop Chop (10) — xoay người chém quanh mình.
Iron Howling (5) — giảm mọi sát thương nhận vào trong thời gian ngắn.
Wolf Instinct (10) — tăng sát thương theo kích cỡ kẻ địch.
Nối dài dạng Mãnh Cầm
Sharpen Gust (10) — luồng gió và lông vũ quét theo đường thẳng, 2 hit.
Sharpen Hail (10) — mưa lông vũ, 5 hit diện rộng.
Typhoon Wing (10) — lốc nhỏ tại vị trí chỉ định, 3 hit kèm hất văng.
Feather Sprinkle (5) — rải lông vũ quanh mình, 3 hit.
Wind Veil (5) — giảm sát thương nhận vào và tăng tốc chạy.
Raptorial Instinct (10) — tăng sát thương theo kích cỡ kẻ địch.
Nhánh phép — Băng, Sét, Đất
| Kỹ năng | Cấp | Nội dung |
|---|---|---|
Ice Pillar | 10 | Thả cột băng khổng lồ, 2 hit, rồi đứng lại 7 giây toả sương băng mỗi giây |
Ice Splash | 10 | Lưỡi băng trồi lên từ dưới mục tiêu, 3 hit diện rộng |
Thundering Focus | 10 | Phóng điện quanh mình, 2 hit, +1 tầng Charge |
Thundering Orb | 10 | Ném cầu sét, 3 hit diện rộng, +1 tầng Charge |
Thundering Call | 10 | Gọi tia sét lớn, 3 hit diện rộng, +1 tầng Charge |
Earth Drill | 10 | Gai đất đâm lên từ chân mục tiêu, +1 tầng Growth |
Earth Stamp | 10 | Lật đất tại vị trí chỉ định, 3 hit, +1 tầng Growth |
Earth Bud | 5 | Chỉ có tác dụng khi không biến hình: tăng máu tối đa và tốc độ tích tầng Growth |
Nature Vigour | 5 | Tăng mana tối đa và tốc độ hồi mana |
Nature Protection | 5 | Hoá thành Cây Thế Giới thu nhỏ: giảm mọi sát thương nhận vào, hồi cả máu lẫn mana |
• Charge (hệ Sét): ba kỹ năng Thundering đều cộng tầng; đầy tầng thành Overcharge, lần kế tiếp dùng bản mạnh với số hit cao hơn.
• Growth (hệ Đất): Earth Drill và Earth Stamp cộng tầng; đầy tầng thì đòn kế kích hoạt Ground Bloom, sức mạnh tính theo cấp Earth Bud.
Hướng dẫn chuyển nghề
Bước 1 — Sơ Cấp → Druid
- Đi theo chuỗi nhiệm vụ chính VietRO tới chặng chọn nghề, gặp Cô Cô new_zone03 54, 111.
- Chọn "Thú Linh Sư!" trong danh sách nghề mở rộng — đây là nhãn của Druid trong bảng chọn của Cô Cô.
- Tới Người gác rừng new_zone03 64, 167 — bìa rừng phía Nam, chỗ tấm bảng Khu vực huấn luyện.
- Nhận nhiệm vụ săn 50 Pandaring. NPC tặng kèm 100 Novice Potion.
- Nhớ dọn hành trang trước — túi chật là không nhận được thuốc.
- Kiểm tiến độ bằng Alt+U (nhật ký nhiệm vụ).
- Săn đủ, quay lại Người gác rừng. Đổi nghề xong nhận:
- Adventure Mace #16011
Battle Manual #12208 ×3
JOB Battle Manual #14592 ×3
- Quay về gặp Cô Cô để đi tiếp mạch chính.
Bước 2 — Druid → Karnos
- Đi mạch chính tới Thử Thách Bạch Vân và hoàn thành.
- Về gặp Ariaes new_zone03 26, 125.
- Dùng hết điểm kỹ năng trước khi nói chuyện — còn điểm dư là NPC không cho đổi.
- Đổi nghề thành Karnos.
Hướng dẫn liên quan
- Nhánh nghề mở rộng khác: Nhẫn Giả (Ninja) · Võ Sư (Taekwon) · Xạ Thủ (Gunslinger)
Nguồn: danh sách kỹ năng, cấp tối đa và mô tả lấy từ dữ liệu client official (skillid, skilltreeview, skilldescript); vũ khí dùng được, trần cấp, tiền đề và phần thưởng chuyển nghề đối chiếu trực tiếp từ job_aspd, job_exp, quest_db và script chuyển nghề của VietRO.
Transformation: Werewolf
Enrage Wolf
No Mercy Claw
Cruel Bite
Hunger
Blood Howling
Beasty Nose
Transformation: Wereraptor
Enrage Raptor
Shooting Feather
Flicking Tornado
Low Flight
Preening
Sharp Eyes
Truth of Ice
Ice Totem
Ice Cloud
Truth of Wind
Cutting Wind
Wind Bomb
Truth of Earth
Earth Flower
Around Flower
Nature Shield
Nature Logic
Ice Pillar
Ice Splash
Thundering Focus
Thundering Orb
Thundering Call
Earth Drill
Earth Stamp
Earth Bud
Nature Vigour
Nature Protection