Enchant KoE Thạch Ấn
Thạch Ấn là gì?
Thạch Ấn là cách enchant trang bị bằng card vật lý — bạn lấy card từ Máy Gacha Enchant Thạch Ấn, mang tới gắn lên đồ. Toàn bộ thao tác diễn ra trên một bảng enchant riêng với ba chức năng: gắn card, nâng bậc card, và gỡ card.
Hệ này áp dụng cho trang bị KoE và các bộ đồ Instance: Charleston, Jitterbug, HTF (Celine), Time Dimension, Crystalice, Nidhoggur, GMT.
Bắt đầu ở đâu?
- Nói chuyện với NPC Jimmy — Hội Mạo Hiểm Giả, tại swt_office 130/279.
- Chọn dịch vụ Thạch Ấn, sau đó chọn nhóm trang bị (Vũ khí, Trang bị, hoặc Phụ kiện) và ô muốn enchant.
- Bảng enchant sẽ hiện lên, kèm mọi món cùng nhóm đang có trong túi của bạn.

Xem tổng quan toàn bộ hệ enchant tại bài Enchant trang bị.
Trang bị được hỗ trợ
70 món thuộc 8 bộ đồ. Tra bộ của bạn trong bảng dưới để biết món có enchant Thạch Ấn được hay không. Trang bị chia làm ba nhóm (Vũ khí, Trang bị, Phụ kiện) — mỗi nhóm dùng một bộ enchant riêng, xem mục kế tiếp.
| Bộ | Trang bị |
|---|---|
| KoE | |
| Time Dimension | |
| Crystalice | |
| Celine (HTF) | |
| Charleston | |
| Jitterbug | |
| Nidhoggur | |
| GMT |
Các loại enchant của từng nhóm
Mỗi loại enchant có 5 bậc. Cột hiệu ứng liệt kê giá trị lần lượt từ bậc 1 đến bậc 5.
Nhóm Vũ khí
| Loại enchant | Hiệu ứng theo bậc (1 → 5) |
|---|---|
| Sát thương vật lý | Tăng sát thương lên mọi loại quái: +3%, +4%, +5%, +6%, +7% |
| Chí mạng | Tăng tỉ lệ ra đòn chí mạng: +1, +2, +4, +6, +10. Riêng bậc 5 tăng thêm sát thương chí mạng +10% |
| Sát thương phép | Tăng sát thương phép: +1%, +2%, +3%, +4%, +5% |
| Chính xác | Độ chính xác: +5, +10, +15, +20, +25. Tỉ lệ đánh trúng mục tiêu có độ né cao: +3%, +6%, +9%, +12%, +15% |
| Spell | Sát thương phép: +5, +10, +15, +20, +30. Giảm thời gian niệm chú: 3%, 3%, 3%, 3%, 5% |
| Wolf Orb — Delay After Attack | Tốc độ đánh: +4%, +6%, +8%, +10%, +12%. Sát thương cơ bản: +18, +22, +26, +30, +34 |
| Wolf Orb — Expert Archer | Sát thương tầm xa: +4%, +6%, +8%, +10%, +12%. Độ chính xác: +8, +12, +16, +20, +24 |
| Wolf Orb — Fatal | Sát thương chí mạng: +6%, +8%, +10%, +12%, +14%. Tỉ lệ chí mạng: +6, +9, +12, +15, +18 |
| Wolf Orb — Fighting Spirit | Sát thương cận chiến: +4%, +6%, +8%, +10%, +12%. Tỉ lệ đánh trúng mục tiêu né cao: +2%, +3%, +4%, +5%, +6% |
| Wolf Orb — HP Recovery | Tốc độ hồi HP: +20%, +30%, +40%, +50%, +60% |
| Wolf Orb — Spell | Giảm thời gian niệm chú: 4%, 6%, 8%, 10%, 12%. Sát thương phép: +18, +22, +26, +30, +34 |
| Wolf Orb — SP Recovery | Tốc độ hồi SP: +20%, +30%, +40%, +50%, +60% |
Nhóm Trang bị (giáp, mũ, khiên)
| Loại enchant | Hiệu ứng theo bậc (1 → 5) |
|---|---|
| STR, INT, DEX, AGI, VIT, LUK | Tăng chỉ số tương ứng: +6, +7, +8, +9, +10 |
| Caster | Giảm thời gian niệm chú: 2%, 4%, 6%, 8%, 10% |
Nhóm Phụ kiện
| Loại enchant | Hiệu ứng theo bậc (1 → 5) |
|---|---|
| Kháng Player | Giảm sát thương nhận từ người chơi khác (PvP): 2%, 3%, 4%, 5%, 7% |
| Kháng cận chiến | Giảm sát thương cận chiến nhận vào: 2%, 3%, 4%, 5%, 7% |
| Kháng tầm xa | Giảm sát thương tầm xa nhận vào: 2%, 3%, 4%, 5%, 7% |
| Kháng phép | Giảm sát thương phép nhận vào: 2%, 3%, 4%, 5%, 7% |
| Vitality | Tăng Max HP: +2%, +3%, +4%, +5%, +7% |
| Mentality | Tăng Max SP: +2%, +3%, +4%, +5%, +7% |
| Improve Dodge | Cấp kỹ năng Improve Dodge — tăng khả năng né đòn, bậc 1 đến 5 |
| Endure | Cấp kỹ năng Endure — không bị gián đoạn khi trúng đòn, bậc 1 đến 5 |
| Frost Diver | Cấp kỹ năng Frost Diver — đóng băng đối thủ, bậc 1 đến 5 |
| Improve Concentration | Cấp kỹ năng Improve Concentration — tăng AGI và DEX tạm thời, bậc 1 đến 5 |
| Angelus | Cấp kỹ năng Angelus — tăng phòng thủ cho tổ đội, bậc 1 đến 5 |
| Mammonite | Cấp kỹ năng Mammonite — đòn đánh mạnh đổi lấy Zeny, bậc 1 đến 5 |
Ba chức năng trên bảng enchant
1. Gắn card — tab Confirm
Đây là bước cơ bản: đưa một card vào ô trống của trang bị.
- Cách làm: mở tab Confirm, chọn card muốn gắn từ danh sách bên phải.
- Tỉ lệ: luôn thành công 100%.
- Tiêu hao: 1 card đúng loại vừa chọn (bạn phải có sẵn card đó trong túi), cùng với Xu Thạch Ấn và Zeny.


2. Nâng bậc card — tab Growth
Nhiều loại card có nhiều bậc — ví dụ card STR đi từ bậc +6 lên dần đến +10, mỗi bậc mạnh hơn bậc trước. Chức năng Nâng bậc giúp đẩy card đang gắn trên đồ lên bậc cao hơn mà không cần gỡ ra.
- Nguyên liệu: cần thêm 1 card cùng loại và cùng bậc với card đang gắn.
- Tỉ lệ: bậc càng cao thì càng khó thành công (xem bảng bên dưới).
- Khi thất bại: card nguyên liệu bị tiêu hao, nhưng card trên trang bị vẫn giữ nguyên bậc — không bị tụt xuống.

3. Gỡ card — tab Reset
Chức năng này gỡ card ra khỏi trang bị, trả lại ô trống. ⚠️ Đá enchant sẽ không được trả lại
- Chỉ gỡ card ở đúng ô đang mở — nếu bạn mở ô 2 thì chỉ ô 2 bị gỡ, ô 3 giữ nguyên.
- Bảng không cho ghi đè card mới lên ô đã có card. Muốn đổi card ở một ô, bạn phải gỡ card cũ trước rồi gắn card mới vào.

Chi phí
| Chức năng | Chi phí mỗi lần |
|---|---|
| Gắn card — Vũ khí | 300.000 Zeny, 10 Xu Thạch Ấn 1000955, và 1 card |
| Gắn card — Trang bị hoặc Phụ kiện | 300.000 Zeny, 10 Xu Thạch Ấn, và 1 card |
| Nâng bậc card | 100.000 Zeny, 5 Xu Thạch Ấn, và 1 card cùng bậc làm nguyên liệu |
| Gỡ card (tính theo từng ô) | 300.000 Zeny và 2 Xu Thạch Ấn |
Tỉ lệ nâng bậc
Bảng dưới áp dụng cho card 5 bậc hiện tại (bậc +6 đến +10):
| Nâng từ bậc | Tỉ lệ thành công |
|---|---|
| +6 lên +7 | 50% |
| +7 lên +8 | 40% |
| +8 lên +9 | 25% |
| +9 lên +10 | 10% |
prt_in02), rồi mang tới gắn thẳng thay vì nâng bậc trên trang bị.
Xu Thạch Ấn