Nghề nghiệp
Tổng quan các nghề từ Job 1 đến Job 3 và nghề EX: vai trò, ưu/nhược điểm, kỹ năng nổi bật, chỉnh sửa theo VietRO và hướng dẫn chuyển nghề.
Swordman
Lớp cận chiến HP cao nhất nhóm sơ cấp → Knight/Crusader → Lord Knight/Paladin → Rune Knight/Royal Guard. Ưu nhược, kỹ năng tiêu biểu, chỉnh sửa VietRO & cách chuyển nghề.
01/07/2026Mage
Lớp phép thuật AoE mạnh nhất game → Wizard/Sage → High Wizard/Professor → Warlock/Sorcerer. Ưu nhược, danh sách kỹ năng, chỉnh sửa VietRO & hướng dẫn chuyển nghề.
01/07/2026Archer
Lớp tầm xa an toàn → Hunter/Bard/Dancer → Sniper/Clown/Gypsy → Ranger/Minstrel/Wanderer. Bẫy & Falcon (Hunter), nhạc & Ensemble (Bard/Dancer). Ưu nhược, kỹ năng, chỉnh sửa VietRO & chuyển nghề.
01/07/2026Merchant
Tổng quan lớp Merchant: nhánh Blacksmith/Whitesmith/Mechanic (rèn, cận chiến) & Alchemist/Creator/Genetic (thuốc, triệu hồi, hóa học), ưu nhược điểm, danh sách kỹ năng, chỉnh sửa VietRO, hướng dẫn chuyển nghề.
01/07/2026Thief
Tổng quan lớp Thief: nhánh Assassin/Assassin Cross/Guillotine Cross (sát thương bùng nổ, độc) & Rogue/Stalker/Shadow Chaser (linh hoạt, đánh cắp, sao chép skill), ưu nhược điểm, danh sách kỹ năng, chỉnh sửa VietRO, hướng dẫn chuyển nghề.
01/07/2026Acolyte
Tổng quan lớp Acolyte: nhánh Priest/High Priest/Arch Bishop (hồi máu, buff, phép Holy) & Monk/Champion/Sura (cận chiến combo, Asura Strike, nội lực), ưu nhược điểm, danh sách kỹ năng, chỉnh sửa VietRO, hướng dẫn chuyển nghề.
01/07/2026Taekwon
Tổng quan lớp Taekwon: nhánh Star Gladiator/Star Emperor (cận chiến đá, hệ thiên thể) & Soul Linker/Soul Reaper (buff Spirit Link, phép linh hồn), ưu nhược điểm, danh sách kỹ năng, chỉnh sửa VietRO (45% stance), hướng dẫn chuyển nghề.
01/07/2026Ninja
Tổng quan lớp Ninja: kết hợp phép nguyên tố, ném Shuriken/Kunai, cận chiến & tàng hình; tiến hóa Kagerou (nam) / Oboro (nữ), ưu nhược điểm, danh sách kỹ năng, chỉnh sửa VietRO (Huuma 7 hit, Final Strike 10% HP), hướng dẫn chuyển nghề.
01/07/2026Gunslinger
Tổng quan lớp Gunslinger: xạ thủ 5 loại súng (Revolver/Rifle/Shotgun/Gatling/Grenade) + hệ Coin; tiến hóa Rebellion (Mass Spiral, Hammer of God, Slug Shot), ưu nhược điểm, danh sách kỹ năng, chỉnh sửa VietRO, hướng dẫn chuyển nghề.
01/07/2026Super Novice
Tổng quan lớp Super Novice: học skill Job 1 của 6 nghề (+ Job 2 khi Extended), 2 cơ chế Fury/Angel, ưu nhược điểm, danh sách kỹ năng mượn, hướng dẫn chuyển nghề & quest Extended Super Novice.
01/07/2026Doram
Tổng quan lớp Doram (Summoner) - chủng tộc mèo khởi đầu tại Lasagna: 3 cây Power of Life (vật lý)/Land (phép)/Sea (hỗ trợ), Advanced Summoner, ưu nhược điểm, danh sách kỹ năng, chỉnh sửa VietRO (buff sát thương x2), cách tạo & tiến hóa.
01/07/2026